#21
Marçal
Quốc tịch
—
Ngày sinh
19/02/1989 (37 tuổi)
Chiều cao
1.78 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
37
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
21
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
8Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
142Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác86%
- Sút / trận0.4
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích67%
- Phạm lỗi / trận0.9
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủMarçal
- Quốc tịch—
- Ngày sinh19/02/1989
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
2
Campeão da Taça Rio
2025-2026, 2023-2024
2
Champions League participant
2019-2020, 2018-2019
2
Europa League participant
2017-2018, 2014-2015
1
FIFA Club World Cup participant
2025
1
Brazilian champion
2024
1
Copa Libertadores winner
2023-2024
Trận đấu8
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu142
Sút3
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền85
Chuyền chính xác73
Chuyền quyết định2
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng4
Cắt bóng0
Phá bóng8
Tranh chấp15
Thắng tranh chấp5
Không chiến thắng1
Phạm lỗi7
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
2
Campeão da Taça Rio
2025-2026, 2023-2024
2
Champions League participant
2019-2020, 2018-2019
2
Europa League participant
2017-2018, 2014-2015
1
FIFA Club World Cup participant
2025
1
Brazilian champion
2024
1
Copa Libertadores winner
2023-2024
