#1
Manuel Neuer
Quốc tịch
—
Ngày sinh
27/03/1986 (40 tuổi)
Chiều cao
1.93 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
40
Tuổi
1.93 m
Chiều cao
90 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
1
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
29Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,860Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác81%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủManuel Neuer
- Quốc tịch—
- Ngày sinh27/03/1986
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
17
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012, 2010-2011, 2007-2008
13
German Champion
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
11
Goalkeeper of the season
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2008-2009, 2007-2008, 2006-2007
8
German Super Cup winner
2025-2026, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2012-2013
7
German cup winner
2025-2026, 2019-2020, 2018-2019, 2015-2016, 2013-2014, 2012-2013, 2010-2011
5
World's Best Goalkeeper
2020, 2016, 2015, 2014, 2013
Trận đấu29
Đá chính22
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,860
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền705
Chuyền chính xác573
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng13
Tranh chấp3
Thắng tranh chấp3
Không chiến thắng1
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi2
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
17
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012, 2010-2011, 2007-2008
13
German Champion
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
11
Goalkeeper of the season
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2008-2009, 2007-2008, 2006-2007
8
German Super Cup winner
2025-2026, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2012-2013
7
German cup winner
2025-2026, 2019-2020, 2018-2019, 2015-2016, 2013-2014, 2012-2013, 2010-2011
5
World's Best Goalkeeper
2020, 2016, 2015, 2014, 2013
4
Euro participant
2024, 2021, 2016, 2012
4
World Cup participant
2022, 2018, 2014, 2010
3
FIFA Club World Cup participant
2025, 2021, 2014
3
German Bundesliga runner-up
2011-2012, 2009-2010, 2006-2007
2
FIFA Club World Cup winner
2021, 2014
2
UEFA Supercup Winner
2020-2021, 2013-2014
2
Champions League Winner
2019-2020, 2012-2013
2
German cup runner-up
2017-2018, 2011-2012
2
Audi Cup winer
2015, 2013
2
Footballer of the Year
2014, 2011
2
Uefa Cup participant
2008-2009, 2006-2007
1
Golden Glove Award in FIFA World Cup
2014
1
World Cup winner
2014
1
Golden Gloves winner
2013-2014
1
Champions League runner-up
2011-2012
1
World Cup third place
2010
1
European Under-21 participant
2009
1
Under 21 European Champion
2009
1
European Under-19 participant
2006
1
Fritz Walter Silver medalist
2005
1
German Under-19 cup winner
2004-2005
1
German Under-17 Bundesliga champion
2001-2002
