Mame Mor Ndiaye
#11

Mame Mor Ndiaye

Foshan Nanshi Chinese Football League 1
Quốc tịch SEN
Ngày sinh 23/05/1997 (29 tuổi)
Chiều cao 1.87 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 250K €
29
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo

Chỉ số tổng quan

63 Tốc độ 53 Sút 77 Chuyền 79 Rê bóng 43 Phòng ngự 93 Thể lực 68 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Rê bóng, Chuyền
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

19Trận đấu
4Bàn thắng
2Kiến tạo
1,639Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.21
  • Tỉ lệ chuyền chính xác67%
  • Sút / trận2.1
  • Rê bóng thành công / trận0.7
  • Tỉ lệ sút trúng đích46%
  • Phạm lỗi / trận1.2
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Foshan Nanshi 2026 - Nay
  • KFUM Oslo 2024 - 2026
  • Asane Fotball 2023 - 2024
  • Raufoss IL 2020 - 2023
  • IF Fram 2018 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMame Mor Ndiaye
  • Quốc tịchSEN
  • Ngày sinh23/05/1997
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Foshan Nanshi23/02/2026
  • Giá trị thị trường250K €
Trận đấu19
Đá chính19
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu1,639
Sút39
Sút trúng đích18
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ6
Đường chuyền371
Chuyền chính xác249
Chuyền quyết định16
Rê bóng27
Rê bóng thành công14
Tắc bóng6
Cắt bóng4
Phá bóng12
Tranh chấp196
Thắng tranh chấp107
Không chiến thắng48
Phạm lỗi23
Bị phạm lỗi42
Việt vị10
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Foshan Nanshi
    02/2026 → Hiện tại
  • KFUM Oslo
    03/2024 → 02/2026
  • Asane Fotball
    03/2023 → 03/2024
  • Raufoss IL
    10/2020 → 03/2023
  • IF Fram
    07/2018 → 10/2020
  • AC Rezzato
    06/2016 → 07/2018
  • ASD Rigamonti Castegnato
    07/2015 → 06/2016

Chưa có danh hiệu.