#11
Mamady·Diarra
Muglaspor
Quốc tịch
MLI
MLI Ngày sinh
26/06/2000 (26 tuổi)
Chiều cao
1.68 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
275K €
26
Tuổi
1.68 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
6Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
380Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.17
- Tỉ lệ chuyền chính xác81%
- Sút / trận0.7
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích75%
- Phạm lỗi / trận0.5
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Muglaspor 2026 - Nay
- Free player 2026 - 2026
- Hapoel Petah Tikva 2026 - 2026
- Hapoel Petah Tikva 2026 - 2026
- Sheriff Tiraspol 2025 - 2026
Thông tin khác
- Tên đầy đủMamady·Diarra
- Quốc tịchMLI
- Ngày sinh26/06/2000
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Muglaspor21/07/2026
- Giá trị thị trường275K €
Thành tích nổi bật
1
Promotion to 1st league
2023-2024
1
Under-20 World Cup participant
2019
1
Under-17 Africa Cup winner
2015
1
Under-17 World Cup participant
2015
Trận đấu6
Đá chính5
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu380
Sút4
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền125
Chuyền chính xác101
Chuyền quyết định2
Rê bóng7
Rê bóng thành công2
Tắc bóng5
Cắt bóng3
Phá bóng0
Tranh chấp35
Thắng tranh chấp17
Không chiến thắng0
Phạm lỗi3
Bị phạm lỗi10
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Muglaspor
-
Free player
-
Hapoel Petah Tikva
-
Hapoel Petah Tikva
-
Sheriff Tiraspol
-
Sheriff Tiraspol
-
Győri ETO FC
-
Győri ETO FC
-
Cadiz B
-
Cadiz B
1
Promotion to 1st league
2023-2024
1
Under-20 World Cup participant
2019
1
Under-17 Africa Cup winner
2015
1
Under-17 World Cup participant
2015
