Mahmoud Shabana
#0

Mahmoud Shabana

Tala'ea El Gaish Egyptian Premier League
Quốc tịch EGY
Ngày sinh 06/04/1995 (31 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 200K €
31
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 40 Sút 71 Chuyền 66 Rê bóng 99 Phòng ngự 64 Thể lực 64 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

28Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,071Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác78%
  • Sút / trận0.2
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Tala'ea El Gaish 2026 - Nay
  • Ittihad Alexandria SC 2023 - 2026
  • Zamalek SC 2023 - 2023
  • Smouha SC 2022 - 2023
  • Zamalek SC 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMahmoud Shabana
  • Quốc tịchEGY
  • Ngày sinh06/04/1995
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Tala'ea El Gaish13/07/2026
  • Giá trị thị trường200K €
Trận đấu28
Đá chính12
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,071
Sút5
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền417
Chuyền chính xác325
Chuyền quyết định2
Rê bóng2
Rê bóng thành công0
Tắc bóng15
Cắt bóng11
Phá bóng68
Tranh chấp77
Thắng tranh chấp50
Không chiến thắng29
Phạm lỗi4
Bị phạm lỗi6
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Tala'ea El Gaish
    07/2026 → Hiện tại
  • Ittihad Alexandria SC
    09/2023 → 07/2026 166K €
  • Zamalek SC
    01/2023 → 09/2023
  • Smouha SC
    10/2022 → 01/2023 52K €
  • Zamalek SC
    08/2022 → 10/2022
  • Ittihad Alexandria SC
    01/2022 → 08/2022
  • Zamalek SC
    09/2021 → 01/2022 270K €
  • Aswan
    11/2020 → 09/2021
  • ZED FC
    06/2019 → 11/2020
  • Enppi
    06/2018 → 06/2019
  • ZED FC
    08/2017 → 06/2018
  • Pyramids FC
    07/2016 → 08/2017

Chưa có danh hiệu.