#1
Mahmoud Genesh
Abou Qir Fertilizers SC
Egyptian Premier League
Quốc tịch
EGY
EGY Ngày sinh
25/05/1987 (39 tuổi)
Chiều cao
1.88 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
100K
39
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
1
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
3Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
270Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác57%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Abo Qir Fertilizers 2026 - Nay
- Ittihad Alexandria SC 2025 - 2026
- Modern Sport FC 2022 - 2025
- Zamalek SC 2022 - 2022
- Modern Sport FC 2021 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủMahmoud Genesh
- Quốc tịchEGY
- Ngày sinh25/05/1987
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Abou Qir Fertilizers SC11/07/2026
- Giá trị thị trường100K
Thành tích nổi bật
7
Egyptian cup winner
2020-2021, 2018-2019, 2017-2018, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
2
Egyptian champion
2020-2021, 2014-2015
2
Egyptian Super Cup Winner
2019-2020, 2016-2017
1
Egyptian League Cup Winner
2021-2022
1
CAF Super Cup Winner
2019-2020
1
Africa Cup participant
2019
Trận đấu3
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu270
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền95
Chuyền chính xác54
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng4
Tranh chấp2
Thắng tranh chấp2
Không chiến thắng1
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Abo Qir Fertilizers
-
Ittihad Alexandria SC
-
Modern Sport FC
-
Zamalek SC
-
Modern Sport FC
-
Zamalek SC
7
Egyptian cup winner
2020-2021, 2018-2019, 2017-2018, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
2
Egyptian champion
2020-2021, 2014-2015
2
Egyptian Super Cup Winner
2019-2020, 2016-2017
1
Egyptian League Cup Winner
2021-2022
1
CAF Super Cup Winner
2019-2020
1
Africa Cup participant
2019
1
CAF Confederation Cup winner
2018-2019
