#16
Mahmoud Genesh
Ittihad Alexandria SC
Egyptian Premier League
Quốc tịch
EGY
EGY Ngày sinh
25/05/1987 (39 tuổi)
Chiều cao
1.88 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
100K €
39
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
16
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
29Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,800Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác59%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Ittihad Alexandria SC 2025 - Nay
- Modern Sport FC 2022 - 2025
- Zamalek SC 2022 - 2022
- Modern Sport FC 2021 - 2022
- Zamalek SC 2011 - 2021
Thông tin khác
- Tên đầy đủMahmoud Genesh
- Quốc tịchEGY
- Ngày sinh25/05/1987
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Ittihad Alexandria SC30/06/2025
- Giá trị thị trường100K €
Thành tích nổi bật
7
Egyptian cup winner
2020-2021, 2018-2019, 2017-2018, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
2
Egyptian champion
2020-2021, 2014-2015
2
Egyptian Super Cup Winner
2019-2020, 2016-2017
1
Egyptian League Cup Winner
2021-2022
1
CAF Super Cup Winner
2019-2020
1
Africa Cup participant
2019
Trận đấu29
Đá chính20
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,800
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền439
Chuyền chính xác258
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng31
Tranh chấp16
Thắng tranh chấp13
Không chiến thắng5
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi8
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
Ittihad Alexandria SC
-
Modern Sport FC
-
Zamalek SC
-
Modern Sport FC
-
Zamalek SC
7
Egyptian cup winner
2020-2021, 2018-2019, 2017-2018, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
2
Egyptian champion
2020-2021, 2014-2015
2
Egyptian Super Cup Winner
2019-2020, 2016-2017
1
Egyptian League Cup Winner
2021-2022
1
CAF Super Cup Winner
2019-2020
1
Africa Cup participant
2019
1
CAF Confederation Cup winner
2018-2019
