#33
Mahmoud Daabasa
El Mokawloon El Arab
Egyptian Premier League
Quốc tịch
EGY
EGY Ngày sinh
01/08/1997 (28 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
50K €
28
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
33
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
162Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác74%
- Sút / trận0.8
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- El Mokawloon El Arab 2025 - Nay
- Kahraba Ismailia 2023 - 2025
- Petrojet 2023 - 2023
- Proxy FC 2022 - 2023
- Petrojet 2022 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủMahmoud Daabasa
- Quốc tịchEGY
- Ngày sinh01/08/1997
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập El Mokawloon El Arab30/06/2025
- Giá trị thị trường50K €
Trận đấu4
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu162
Sút3
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền38
Chuyền chính xác28
Chuyền quyết định0
Rê bóng2
Rê bóng thành công1
Tắc bóng2
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp13
Thắng tranh chấp10
Không chiến thắng2
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi5
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
El Mokawloon El Arab
-
Kahraba Ismailia
-
Petrojet
-
Proxy FC
-
Petrojet
-
Pioneers
-
Unknown
-
Dekernes
-
Petrojet U23
-
El Shorta
-
El Nasr Tadeen
Chưa có danh hiệu.
