Madigoundo Diakite
#14

Madigoundo Diakite

Pontivy French Championnat National 2
Quốc tịch MLI
Ngày sinh 17/04/1994 (32 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 25K
32
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
14
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 53 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
180Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Pontivy 2026 - Nay
  • Stade Briochin 2024 - 2026
  • Libourne Saint Seurin 2022 - 2024
  • Stade Bordelais 2020 - 2022
  • Drapeau Fougeres 2019 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMadigoundo Diakite
  • Quốc tịchMLI
  • Ngày sinh17/04/1994
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Pontivy30/06/2026
  • Giá trị thị trường25K
Trận đấu2
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu180
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Pontivy
    06/2026 → Hiện tại
  • Stade Briochin
    06/2024 → 06/2026
  • Libourne Saint Seurin
    06/2022 → 06/2024
  • Stade Bordelais
    06/2020 → 06/2022
  • Drapeau Fougeres
    11/2019 → 06/2020
  • US Granville
    07/2019 → 11/2019
  • Granville
    06/2019 → 07/2019
  • Saint Malo
    06/2017 → 06/2019
  • FC Nantes B
    06/2016 → 06/2017
  • Stade Briochin
    06/2013 → 06/2016
  • Stade Briochin
    06/2013 → 06/2013
  • Stade Briochin II
    06/2012 → 06/2013
  • Stade Briochin B
    06/2012 → 06/2012

Chưa có danh hiệu.