#0
Madigoundo Diakite
Quốc tịch
MLI
MLI Ngày sinh
17/04/1994 (32 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
25K €
32
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
6Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
35Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác77%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 2
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Stade Briochin 2024 - Nay
- Libourne Saint Seurin 2022 - 2024
- Stade Bordelais 2020 - 2022
- Drapeau Fougeres 2019 - 2020
- US Granville 2019 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủMadigoundo Diakite
- Quốc tịchMLI
- Ngày sinh17/04/1994
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân trái
- Giá trị thị trường25K €
Trận đấu6
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu35
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền13
Chuyền chính xác10
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng1
Phá bóng1
Tranh chấp5
Thắng tranh chấp2
Không chiến thắng0
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ2
-
Stade Briochin
-
Libourne Saint Seurin
-
Stade Bordelais
-
Drapeau Fougeres
-
US Granville
-
Granville
-
Saint Malo
-
FC Nantes B
-
Stade Briochin
-
Stade Briochin
-
Stade Briochin II
-
Stade Briochin B
Chưa có danh hiệu.
