Maciej Domański
#10

Maciej Domański

Stal Mielec Poland Liga 1
Quốc tịch POL
Ngày sinh 05/09/1990 (35 tuổi)
Chiều cao 1.67 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
35
Tuổi
1.67 m
Chiều cao
59 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 36 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 41 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
59Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Stal Mielec 2020 - Nay
  • Rakow Czestochowa 2018 - 2020
  • Puszcza Niepolomice 2016 - 2018
  • Siarka Tarnobrzeg 2015 - 2016
  • Stal Mielec 2012 - 2015

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMaciej Domański
  • Quốc tịchPOL
  • Ngày sinh05/09/1990
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Stal Mielec28/01/2020
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu2
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu59
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Stal Mielec
    01/2020 → Hiện tại
  • Rakow Czestochowa
    06/2018 → 01/2020
  • Puszcza Niepolomice
    01/2016 → 06/2018
  • Siarka Tarnobrzeg
    07/2015 → 01/2016
  • Stal Mielec
    06/2012 → 07/2015
  • Radomiak Radom
    06/2011 → 06/2012
  • Stal Mielec
    12/2010 → 06/2011
  • Polonia Warsaw II
    12/2008 → 12/2010
  • Stal Mielec
    06/2007 → 12/2008
  • Stal Mielec U19
    06/2006 → 06/2007

Chưa có danh hiệu.