Lukáš Mareček
#23

Lukáš Mareček

FK Teplice Czech Chance Liga
Quốc tịch CZE
Ngày sinh 17/04/1990 (36 tuổi)
Chiều cao 1.82 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 25K €
36
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
69 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
23
Số áo

Chỉ số tổng quan

50 Tốc độ 47 Sút 80 Chuyền 64 Rê bóng 56 Phòng ngự 61 Thể lực 60 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

7Trận đấu
3Bàn thắng
1Kiến tạo
600Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.43
  • Tỉ lệ chuyền chính xác86%
  • Sút / trận1.9
  • Rê bóng thành công / trận0.3
  • Tỉ lệ sút trúng đích31%
  • Phạm lỗi / trận1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Teplice 2020 - Nay
  • KSC Lokeren 2018 - 2020
  • Sparta Praha 2013 - 2018
  • Anderlecht 2013 - 2013
  • SC Heerenveen 2012 - 2013

Thông tin khác

  • Tên đầy đủLukáš Mareček
  • Quốc tịchCZE
  • Ngày sinh17/04/1990
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FK Teplice19/01/2020
  • Giá trị thị trường25K €

Thành tích nổi bật

5
Europa League participant
2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2011-2012, 2010-2011
3
Belgian champion
2012-2013, 2011-2012, 2009-2010
2
Under-20 World Cup participant
2010, 2009
1
Czech champion
2013-2014
1
Czech cup winner
2013-2014
1
European Under-21 participant
2011
Trận đấu7
Đá chính7
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu600
Sút13
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền296
Chuyền chính xác255
Chuyền quyết định8
Rê bóng5
Rê bóng thành công2
Tắc bóng9
Cắt bóng7
Phá bóng16
Tranh chấp44
Thắng tranh chấp24
Không chiến thắng10
Phạm lỗi7
Bị phạm lỗi3
Việt vị1
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Teplice
    01/2020 → Hiện tại
  • KSC Lokeren
    01/2018 → 01/2020
  • Sparta Praha
    08/2013 → 01/2018 1.1M €
  • Anderlecht
    06/2013 → 08/2013
  • SC Heerenveen
    08/2012 → 06/2013
  • Anderlecht
    12/2009 → 08/2012 1.2M €
  • Brno
    12/2007 → 12/2009
  • Brno U19
    06/2006 → 12/2007
  • FC Zbrojovka Brno U17
    06/2005 → 06/2006
  • FC Zbrojovka Brno U17
    06/2005 → 06/2005
  • Zbrojovka Brno Youth
    03/1998 → 06/2005
  • FC Zbrojovka Brno Youth
    03/1998 → 03/1998
5
Europa League participant
2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2011-2012, 2010-2011
3
Belgian champion
2012-2013, 2011-2012, 2009-2010
2
Under-20 World Cup participant
2010, 2009
1
Czech champion
2013-2014
1
Czech cup winner
2013-2014
1
European Under-21 participant
2011
1
Belgian Supercup Winner
2010-2011
1
European Under-19 participant
2009