#11
luka marjanac
Slask Wroclaw
PKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Quốc tịch
BIH
BIH Ngày sinh
24/01/2003 (23 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
400K €
23
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
11
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
6Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
421Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.17
- Tỉ lệ chuyền chính xác75%
- Sút / trận2
- Rê bóng thành công / trận0.7
- Tỉ lệ sút trúng đích42%
- Phạm lỗi / trận1.7
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Slask Wroclaw 2025 - Nay
- Slask Wroclaw 2025 - 2025
- ND Gorica 2024 - 2025
- ND Gorica 2024 - 2024
- NK Bilje 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủluka marjanac
- Quốc tịchBIH
- Ngày sinh24/01/2003
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Slask Wroclaw01/07/2025
- Giá trị thị trường400K €
Trận đấu6
Đá chính5
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu421
Sút12
Sút trúng đích5
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ4
Đường chuyền111
Chuyền chính xác83
Chuyền quyết định4
Rê bóng12
Rê bóng thành công4
Tắc bóng4
Cắt bóng3
Phá bóng1
Tranh chấp65
Thắng tranh chấp25
Không chiến thắng5
Phạm lỗi10
Bị phạm lỗi12
Việt vị5
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Slask Wroclaw
-
Slask Wroclaw
-
ND Gorica
-
ND Gorica
-
NK Bilje
-
NK Bilje
-
NK Bravo
-
NK Bravo
-
NK Bravo U19
-
NK Bravo U19
-
NK Bravo U19
-
Olimpija Ljubljana U19
-
NK Olimpija Ljubljana U19
-
Olimpija Ljubljana U19
-
Basel U18
-
Basel U18
-
Basel U17
-
Basel U17
-
Basel U17
-
FC Basel 1893 U16
-
Basel 1893 U16
-
Basel 1893 U16
-
FC Basel 1893 U16
Chưa có danh hiệu.
