#11
luka marjanac
Slask Wroclaw
PKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Quốc tịch
BIH
BIH Ngày sinh
24/01/2003 (23 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
400K €
23
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Rê bóng
Thống kê mùa giải
28Trận đấu
5Bàn thắng
5Kiến tạo
1,337Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.18
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Slask Wroclaw 2025 - Nay
- Slask Wroclaw 2025 - 2025
- ND Gorica 2024 - 2025
- ND Gorica 2024 - 2024
- NK Bilje 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủluka marjanac
- Quốc tịchBIH
- Ngày sinh24/01/2003
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Slask Wroclaw01/07/2025
- Giá trị thị trường400K €
Trận đấu28
Đá chính21
Bàn thắng5
Phạt đền0
Kiến tạo5
Phút thi đấu1,337
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
Slask Wroclaw
-
Slask Wroclaw
-
ND Gorica
-
ND Gorica
-
NK Bilje
-
NK Bilje
-
NK Bravo
-
NK Bravo
-
NK Bravo U19
-
NK Bravo U19
-
NK Bravo U19
-
Olimpija Ljubljana U19
-
Olimpija Ljubljana U19
-
NK Olimpija Ljubljana U19
-
Basel U18
-
Basel U18
-
Basel U17
-
Basel U17
-
Basel U17
-
FC Basel 1893 U16
-
FC Basel 1893 U16
-
Basel 1893 U16
-
Basel 1893 U16
Chưa có danh hiệu.
