Luigi Castaldo
#0

Luigi Castaldo

Quốc tịch ITA
Ngày sinh 02/05/1982 (44 tuổi)
Chiều cao 1.84 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 10K
44
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Retired 2026 - Nay
  • Rangers Qualiano 1998 2025 - 2026
  • Montecalcio Club 2024 - 2025
  • Gladiator 1924 2023 - 2024
  • Atletico Calcio Afragolese 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủLuigi Castaldo
  • Quốc tịchITA
  • Ngày sinh02/05/1982
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Giá trị thị trường10K

Thành tích nổi bật

2
Italian Lega Pro Champion (B)
2012-2013, 2010-2011
2
Supercoppa Serie C winner
2012-2013, 2010-2011
1
Top scorer
2018-2019
1
Promotion to 3rd league
2007-2008
1
Vincitore Coppa Italia (Serie D)
2003-2004

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Retired
    06/2026 → Hiện tại
  • Rangers Qualiano 1998
    06/2025 → 06/2026
  • Montecalcio Club
    09/2024 → 06/2025
  • Gladiator 1924
    09/2023 → 09/2024
  • Atletico Calcio Afragolese
    07/2022 → 09/2023
  • Paganese
    08/2021 → 07/2022
  • US Casertana 1908
    08/2018 → 08/2021
  • Avellino
    07/2012 → 08/2018
  • Nocerina
    06/2010 → 07/2012
  • Benevento
    06/2007 → 06/2010
  • Juve Stabia
    06/2003 → 06/2007
  • Puteolana
    06/2002 → 06/2003
  • Benevento
    06/2001 → 06/2002
  • Ancona
    12/2000 → 06/2001
  • Puteolana
    06/2000 → 12/2000
2
Italian Lega Pro Champion (B)
2012-2013, 2010-2011
2
Supercoppa Serie C winner
2012-2013, 2010-2011
1
Top scorer
2018-2019
1
Promotion to 3rd league
2007-2008
1
Vincitore Coppa Italia (Serie D)
2003-2004