#2
Ludvig Henriksen
Quốc tịch
—
Ngày sinh
23/11/2001 (24 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
24
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
—
Vị trí chính
2
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
32Trận đấu
1Bàn thắng
2Kiến tạo
2,606Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.03
- Tỉ lệ chuyền chính xác85%
- Sút / trận0.7
- Rê bóng thành công / trận0.2
- Tỉ lệ sút trúng đích36%
- Phạm lỗi / trận0.4
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủLudvig Henriksen
- Quốc tịch—
- Ngày sinh23/11/2001
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
1
Danish third tier champion
2022
Trận đấu32
Đá chính29
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu2,606
Sút22
Sút trúng đích8
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền1676
Chuyền chính xác1423
Chuyền quyết định12
Rê bóng15
Rê bóng thành công6
Tắc bóng43
Cắt bóng27
Phá bóng101
Tranh chấp169
Thắng tranh chấp90
Không chiến thắng30
Phạm lỗi13
Bị phạm lỗi11
Việt vị1
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
1
Danish third tier champion
2022
