Luciano·Nieto
#0

Luciano·Nieto

Temperley ARG Primera Nacional
Quốc tịch ARG
Ngày sinh 19/01/1991 (35 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 100K €
35
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
73 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 53 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

11Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
968Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.09
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Temperley 2024 - Nay
  • CD Universidad Católica 2024 - 2024
  • Temperley 2022 - 2024
  • Sport Boys 2021 - 2022
  • Chacarita juniors 2020 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủLuciano·Nieto
  • Quốc tịchARG
  • Ngày sinh19/01/1991
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Temperley31/12/2024
  • Giá trị thị trường100K €
Trận đấu11
Đá chính11
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu968
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Temperley
    12/2024 → Hiện tại
  • CD Universidad Católica
    01/2024 → 12/2024
  • Temperley
    12/2022 → 01/2024
  • Sport Boys
    12/2021 → 12/2022
  • Chacarita juniors
    08/2020 → 12/2021
  • CA Brown Adrogue
    06/2019 → 08/2020
  • Sport Boys Warnes
    06/2018 → 06/2019
  • CA Brown Adrogue
    06/2016 → 06/2018
  • Guillermo Brown
    06/2015 → 06/2016
  • CA Huracan
    12/2014 → 06/2015
  • Estudiantes de Caseros
    12/2013 → 12/2014
  • CA Huracan
    07/2013 → 12/2013
  • Aragua FC
    01/2013 → 07/2013
  • CA Huracan
    09/2008 → 01/2013

Chưa có danh hiệu.