#29
Lucas Romer
Quốc tịch
—
Ngày sinh
18/04/1994 (32 tuổi)
Chiều cao
1.72 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
32
Tuổi
1.72 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
29
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
13Trận đấu
1Bàn thắng
3Kiến tạo
835Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.08
- Tỉ lệ chuyền chính xác88%
- Sút / trận0.6
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích63%
- Phạm lỗi / trận1.2
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủLucas Romer
- Quốc tịch—
- Ngày sinh18/04/1994
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
2
Campeão Mineiro
2026, 2018
2
Brazilian cup winner
2018, 2017
2
Argentinian champion
2013, 2012
1
FIFA Club World Cup participant
2024
1
CONCACAF Champions League participant
2022-2023
1
CONCACAF Champions League winner
2022-2023
Trận đấu13
Đá chính11
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu835
Sút8
Sút trúng đích5
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền536
Chuyền chính xác471
Chuyền quyết định9
Rê bóng8
Rê bóng thành công4
Tắc bóng20
Cắt bóng11
Phá bóng11
Tranh chấp77
Thắng tranh chấp40
Không chiến thắng5
Phạm lỗi15
Bị phạm lỗi11
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
2
Campeão Mineiro
2026, 2018
2
Brazilian cup winner
2018, 2017
2
Argentinian champion
2013, 2012
1
FIFA Club World Cup participant
2024
1
CONCACAF Champions League participant
2022-2023
1
CONCACAF Champions League winner
2022-2023
1
Olympics participant
2015-2016
1
Campeón Supercopa Argentina
2013-2014
