#99
Lucas Rangel
Quốc tịch
—
Ngày sinh
29/12/1994 (31 tuổi)
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
31
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
99
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
12Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
436Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.08
- Tỉ lệ chuyền chính xác85%
- Sút / trận0.9
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích36%
- Phạm lỗi / trận0.7
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủLucas Rangel
- Quốc tịch—
- Ngày sinh29/12/1994
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
2
Finnish champion
2024, 2019
1
Finnish cup winner
2024
1
Turkish second tier champion
2020-2021
1
Albanian champion
2016-2017
1
Albanian Super Cup winner
2016-2017
Trận đấu12
Đá chính4
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu436
Sút11
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ5
Đường chuyền95
Chuyền chính xác81
Chuyền quyết định8
Rê bóng5
Rê bóng thành công3
Tắc bóng3
Cắt bóng2
Phá bóng7
Tranh chấp57
Thắng tranh chấp25
Không chiến thắng17
Phạm lỗi8
Bị phạm lỗi2
Việt vị3
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
2
Finnish champion
2024, 2019
1
Finnish cup winner
2024
1
Turkish second tier champion
2020-2021
1
Albanian champion
2016-2017
1
Albanian Super Cup winner
2016-2017
