#22
Lucas Rangel
KTP Kotka
Finnish Ykkosliiga
Quốc tịch
BRA
BRA Ngày sinh
29/12/1994 (31 tuổi)
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
100K €
31
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
22
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
4Trận đấu
3Bàn thắng
0Kiến tạo
298Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.75
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- KTP Kotka 2026 - Nay
- SJK Seinajoen 2026 - 2026
- Capital CF 2025 - 2026
- KTP Kotka 2025 - 2025
- Free player 2024 - 2025
Thông tin khác
- Tên đầy đủLucas Rangel
- Quốc tịchBRA
- Ngày sinh29/12/1994
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập KTP Kotka02/08/2026
- Giá trị thị trường100K €
Thành tích nổi bật
2
Finnish champion
2024, 2019
1
Finnish cup winner
2024
1
Turkish second tier champion
2020-2021
1
Albanian champion
2016-2017
1
Albanian Super Cup winner
2016-2017
Trận đấu4
Đá chính3
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu298
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
KTP Kotka
-
SJK Seinajoen
-
Capital CF
-
KTP Kotka
-
Free player
-
KuPs
-
Kolos Kovalivka
-
Riga FC
-
FC Vorskla Poltava
-
Sabah Baku
-
FC Vorskla Poltava
-
KuPs
-
Adana Demirspor
-
KuPs
-
Kapfenberg SV 1919
-
KS Perparimi Kukesi
-
Londrina PR
2
Finnish champion
2024, 2019
1
Finnish cup winner
2024
1
Turkish second tier champion
2020-2021
1
Albanian champion
2016-2017
1
Albanian Super Cup winner
2016-2017
