#8
Lucas Mineiro
Esporte Clube Juventude
Brazilian Serie B
Quốc tịch
BRA
BRA Ngày sinh
24/02/1996 (30 tuổi)
Chiều cao
1.88 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
900K
30
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
8
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Rê bóng, Chuyền
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
18Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,155Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác84%
- Sút / trận0.3
- Rê bóng thành công / trận0.7
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận1.4
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ6 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Cuiaba 2026 - Nay
- Juventude 2026 - 2026
- Cuiaba 2023 - 2026
- Sporting Braga 2023 - 2023
- Cuiaba 2023 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủLucas Mineiro
- Quốc tịchBRA
- Ngày sinh24/02/1996
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Esporte Clube Juventude30/12/2026
- Giá trị thị trường900K
Thành tích nổi bật
1
Europa League participant
2021-2022
1
Copa Sudamericana winner
2015-2016
Trận đấu18
Đá chính15
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,155
Sút5
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền483
Chuyền chính xác408
Chuyền quyết định3
Rê bóng14
Rê bóng thành công12
Tắc bóng27
Cắt bóng15
Phá bóng29
Tranh chấp146
Thắng tranh chấp82
Không chiến thắng22
Phạm lỗi26
Bị phạm lỗi22
Việt vị1
Thẻ vàng6
Thẻ đỏ0
-
Cuiaba
-
Juventude
-
Cuiaba
-
Sporting Braga
-
Cuiaba
-
Sporting Braga
-
KVC Westerlo
-
Sporting Braga
-
Gil Vicente
-
Chapecoense SC
-
Gil Vicente
-
Chapecoense SC
-
Cerezo Osaka
-
Chapecoense SC
-
Ponte Preta
-
Chapecoense SC
-
Clube de Regatas Vasco da Gama
-
Chapecoense SC
-
Ponte Preta
-
Chapecoense SC
1
Europa League participant
2021-2022
1
Copa Sudamericana winner
2015-2016
