Luca Wimhofer
#4

Luca Wimhofer

SKU Ertl Glas Amstetten Austrian 2.Liga
Quốc tịch
Ngày sinh 27/02/2004 (22 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 200K €
22
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
4
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 61 Chuyền 68 Rê bóng 37 Phòng ngự 50 Thể lực 50 OVR
Điểm mạnh Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

28Trận đấu
0Bàn thắng
2Kiến tạo
1,612Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác53%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SKU Ertl Glas Amstetten 2025 - Nay
  • LASK Linz 2025 - 2025
  • SV Horn 2024 - 2025
  • LASK Linz 2024 - 2024
  • SV Horn 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủLuca Wimhofer
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh27/02/2004
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập SKU Ertl Glas Amstetten30/06/2025
  • Giá trị thị trường200K €
Trận đấu28
Đá chính17
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu1,612
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền15
Chuyền chính xác8
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng4
Cắt bóng4
Phá bóng6
Tranh chấp13
Thắng tranh chấp9
Không chiến thắng5
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • SKU Ertl Glas Amstetten
    06/2025 → Hiện tại
  • LASK Linz
    06/2025 → 06/2025
  • SV Horn
    09/2024 → 06/2025
  • LASK Linz
    06/2024 → 09/2024
  • SV Horn
    07/2023 → 06/2024
  • LASK Linz
    07/2023 → 07/2023
  • FC Superfund Pasching
    06/2022 → 07/2023
  • AKA LASK OÖ U18
    06/2020 → 06/2022
  • AKA LASK Juniors OO U16
    06/2019 → 06/2020
  • AKA LASK OO U15
    06/2018 → 06/2019
  • LASK Youth
    06/2014 → 06/2018

Chưa có danh hiệu.