Luca Steinfeldt
#41

Luca Steinfeldt

Preußen Münster German 3.Liga
Quốc tịch GER
Ngày sinh 25/09/1996 (29 tuổi)
Chiều cao 1.89 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 27K €
29
Tuổi
1.89 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
41
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 38 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
25Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SC Preussen Munster II 2022 - Nay
  • SV Lippstadt 2021 - 2022
  • Rot Weiss Ahlen 2019 - 2021
  • TuS Haltern 2018 - 2019
  • SC Preussen Munster II 2016 - 2018

Thông tin khác

  • Tên đầy đủLuca Steinfeldt
  • Quốc tịchGER
  • Ngày sinh25/09/1996
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Preußen Münster30/06/2022
  • Giá trị thị trường27K €

Thành tích nổi bật

3
Top scorer
2023-2024, 2022-2023, 2017-2018
Trận đấu2
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu25
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • SC Preussen Munster II
    06/2022 → Hiện tại
  • SV Lippstadt
    06/2021 → 06/2022
  • Rot Weiss Ahlen
    07/2019 → 06/2021
  • TuS Haltern
    06/2018 → 07/2019
  • SC Preussen Munster II
    06/2016 → 06/2018
  • MSV Duisburg II
    06/2015 → 06/2016
  • Borussia Dortmund U19
    06/2013 → 06/2015
  • Dortmund U17
    06/2012 → 06/2013
  • Preußen Münster U17
    06/2011 → 06/2012
3
Top scorer
2023-2024, 2022-2023, 2017-2018