Lovro Jurić
#0

Lovro Jurić

NK Dubrava Croatian First Football League
Quốc tịch CRO
Ngày sinh 01/09/1996 (29 tuổi)
Chiều cao 1.86 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 10K €
29
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

6Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • NK Dubrava 2025 - Nay
  • Achyronas-Onisilos FC 2023 - 2025
  • Free player 2022 - 2023
  • NK Aluminij 2022 - 2022
  • Free player 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủLovro Jurić
  • Quốc tịchCRO
  • Ngày sinh01/09/1996
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập NK Dubrava19/02/2025
  • Giá trị thị trường10K €
Trận đấu6
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • NK Dubrava
    02/2025 → Hiện tại
  • Achyronas-Onisilos FC
    07/2023 → 02/2025
  • Free player
    06/2022 → 07/2023
  • NK Aluminij
    01/2022 → 06/2022
  • Free player
    06/2021 → 01/2022
  • NK Istra 1961
    09/2020 → 06/2021
  • Dinamo Zagreb II
    08/2017 → 09/2020
  • HNK Gorica
    02/2017 → 08/2017
  • NK Dinamo Predavac
    08/2016 → 02/2017
  • Dinamo Zagreb II
    06/2015 → 08/2016
  • Dinamo Zagreb U19
    07/2014 → 06/2015
  • HNK Cibalia Vinkovci Youth
    06/2013 → 07/2014
  • HNK Cibalia Vinkovci U17
    06/2011 → 06/2013

Chưa có danh hiệu.