#10
Lorenzo Melgarejo
Quốc tịch
—
Ngày sinh
10/08/1990 (36 tuổi)
Chiều cao
1.78 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
36
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Rê bóng, Chuyền
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
18Trận đấu
13Bàn thắng
2Kiến tạo
1,457Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.72
- Tỉ lệ chuyền chính xác74%
- Sút / trận4.9
- Rê bóng thành công / trận1.4
- Tỉ lệ sút trúng đích42%
- Phạm lỗi / trận0.4
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủLorenzo Melgarejo
- Quốc tịch—
- Ngày sinh10/08/1990
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
4
Paraguayan Champion Apertura
2025, 2024, 2023, 2022
4
Europa League participant
2018-2019, 2017-2018, 2013-2014, 2012-2013
3
Top scorer
2025-2026, 2021-2022, 2020-2021
2
Champions League participant
2017-2018, 2012-2013
2
Under-20 World Cup participant
2010, 2009
1
Paraguayan Champion Clausura
2023
Trận đấu18
Đá chính17
Bàn thắng13
Phạt đền2
Kiến tạo2
Phút thi đấu1,457
Sút88
Sút trúng đích37
Cơ hội lớn tạo ra4
Cơ hội lớn bỏ lỡ10
Đường chuyền262
Chuyền chính xác195
Chuyền quyết định18
Rê bóng48
Rê bóng thành công25
Tắc bóng4
Cắt bóng2
Phá bóng14
Tranh chấp164
Thắng tranh chấp77
Không chiến thắng22
Phạm lỗi7
Bị phạm lỗi26
Việt vị7
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
4
Paraguayan Champion Apertura
2025, 2024, 2023, 2022
4
Europa League participant
2018-2019, 2017-2018, 2013-2014, 2012-2013
3
Top scorer
2025-2026, 2021-2022, 2020-2021
2
Champions League participant
2017-2018, 2012-2013
2
Under-20 World Cup participant
2010, 2009
1
Paraguayan Champion Clausura
2023
1
Russian Super Cup winner
2017-2018
1
Russian champion
2017
1
Europa League runner-up
2012-2013
