#20
Lorenzo Lucca
Napoli
Italian Serie A
Quốc tịch
ITA
ITA Ngày sinh
10/09/2000 (25 tuổi)
Chiều cao
2.01 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
20.0M
25
Tuổi
2.01 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
20
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
12Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác100%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Napoli 2026 - Nay
- Nottingham Forest 2026 - 2026
- Napoli 2026 - 2026
- Udinese 2026 - 2026
- Napoli 2025 - 2026
Thông tin khác
- Tên đầy đủLorenzo Lucca
- Quốc tịchITA
- Ngày sinh10/09/2000
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Napoli29/06/2026
- Giá trị thị trường20.0M
Thành tích nổi bật
2
Champions League participant
2025-2026, 2022-2023
2
Europa League participant
2025-2026, 2022-2023
1
Italian Super Cup winner
2025-2026
1
Top scorer
2018-2019
Trận đấu1
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu12
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền1
Chuyền chính xác1
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng1
Phá bóng0
Tranh chấp2
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Napoli
-
Nottingham Forest
-
Napoli
-
Udinese
-
Napoli
-
Udinese
-
Pisa
-
Udinese
-
Pisa
-
AFC Ajax
-
Pisa
-
Palermo
-
Palermo
-
Torino U19
-
Torino Primavera
-
Brescia Primavera
-
Brescia Primavera
-
Torino U19
-
Torino Primavera
-
Venezia Primavera
-
Venezia Primavera
-
ASD Chieri Giovanili
-
ASD Chieri Giovanili
-
Atletico Torino
-
Atletico Torino
-
ASD Chieri Giovanili
-
ASD Chieri Giovanili
-
ASD Chieri Giovanili
-
Torino FC Youth
-
Torino FC Youth
2
Champions League participant
2025-2026, 2022-2023
2
Europa League participant
2025-2026, 2022-2023
1
Italian Super Cup winner
2025-2026
1
Top scorer
2018-2019
