#6
Lóránd Pászka
Quốc tịch
—
Ngày sinh
22/05/1996 (30 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
30
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
—
Vị trí chính
6
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
29Trận đấu
2Bàn thắng
5Kiến tạo
2,519Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.07
- Tỉ lệ chuyền chính xác75%
- Sút / trận0.7
- Rê bóng thành công / trận0.9
- Tỉ lệ sút trúng đích48%
- Phạm lỗi / trận1.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
- Thẻ vàng / thẻ đỏ6 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủLóránd Pászka
- Quốc tịch—
- Ngày sinh22/05/1996
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
4
Hungarian champion
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
1
Conference League participant
2023-2024
1
Europa League participant
2022-2023
1
Hungarian cup winner
2021-2022
1
Promotion to 2nd league
2018-2019
Trận đấu29
Đá chính29
Bàn thắng2
Phạt đền2
Kiến tạo5
Phút thi đấu2,519
Sút21
Sút trúng đích10
Cơ hội lớn tạo ra10
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền974
Chuyền chính xác734
Chuyền quyết định46
Rê bóng35
Rê bóng thành công25
Tắc bóng52
Cắt bóng39
Phá bóng90
Tranh chấp255
Thắng tranh chấp129
Không chiến thắng29
Phạm lỗi37
Bị phạm lỗi25
Việt vị2
Thẻ vàng6
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
4
Hungarian champion
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
1
Conference League participant
2023-2024
1
Europa League participant
2022-2023
1
Hungarian cup winner
2021-2022
1
Promotion to 2nd league
2018-2019
