#8
Liviu Antal
FK Zalgiris Vilnius
Lithuanian A Lyga
Quốc tịch
ROU
ROU Ngày sinh
02/06/1989 (37 tuổi)
Chiều cao
1.78 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
50K €
37
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
62 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
8
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
23Trận đấu
6Bàn thắng
0Kiến tạo
684Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.26
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FK Zalgiris Vilnius 2026 - Nay
- SCM Zalau 2025 - 2026
- FK Zalgiris Vilnius 2025 - 2025
- SCM Zalau 2025 - 2025
- FK Zalgiris Vilnius 2023 - 2025
Thông tin khác
- Tên đầy đủLiviu Antal
- Quốc tịchROU
- Ngày sinh02/06/1989
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập FK Zalgiris Vilnius13/01/2026
- Giá trị thị trường50K €
Thành tích nổi bật
3
Top scorer
2023-2024, 2017-2018, 2013-2014
2
Lithuanian champion
2024, 2020
1
Lithuanian Super Cup Winner
2020
1
Lithuanian cup winner
2018
1
Europa League participant
2012-2013
1
Champions League participant
2011-2012
Trận đấu23
Đá chính12
Bàn thắng6
Phạt đền5
Kiến tạo0
Phút thi đấu684
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
FK Zalgiris Vilnius
-
SCM Zalau
-
FK Zalgiris Vilnius
-
SCM Zalau
-
FK Zalgiris Vilnius
-
CS Mioveni
-
Szombathelyi Haladas
-
Zalaegerszegi TE
-
Szombathelyi Haladas
-
UTA Arad
-
FK Zalgiris Vilnius
-
CFR Cluj
-
Hapoel Tel Aviv
-
Pandurii Targu Jiu
-
Hapoel Tel Aviv
-
Pandurii Targu Jiu
-
Hapoel Tel Aviv
-
Genclerbirligi
-
Beitar Jerusalem
-
Genclerbirligi
-
FC Vaslui (- 2014)
-
FC Otelul Galati
-
AS Ardealul Tg. Mures (- 2018)
3
Top scorer
2023-2024, 2017-2018, 2013-2014
2
Lithuanian champion
2024, 2020
1
Lithuanian Super Cup Winner
2020
1
Lithuanian cup winner
2018
1
Europa League participant
2012-2013
1
Champions League participant
2011-2012
1
Romanian Super Cup winner
2011-2012
1
Romanian champion
2010-2011
