Liridon Balaj
#10

Liridon Balaj

FC Drita Kosovo Superliga
Quốc tịch
Ngày sinh 15/08/1999 (27 tuổi)
Chiều cao 1.74 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 350K €
27
Tuổi
1.74 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
10
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 50 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

20Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,456Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.05
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Drita 2025 - Nay
  • Skenderbeu Korca 2024 - 2025
  • KMSK Deinze 2024 - 2024
  • Schaffhausen 2023 - 2024
  • KMSK Deinze 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủLiridon Balaj
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh15/08/1999
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập FC Drita30/06/2025
  • Giá trị thị trường350K €

Thành tích nổi bật

1
Conference League participant
2025-2026
1
Kosovan Champion
2025-2026
1
Kosovan Super Cup Winner
2025-2026
Trận đấu20
Đá chính0
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,456
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • FC Drita
    06/2025 → Hiện tại
  • Skenderbeu Korca
    09/2024 → 06/2025
  • KMSK Deinze
    06/2024 → 09/2024
  • Schaffhausen
    09/2023 → 06/2024
  • KMSK Deinze
    09/2022 → 09/2023
  • Aarau
    08/2019 → 09/2022
  • FK Besa
    06/2018 → 08/2019
1
Conference League participant
2025-2026
1
Kosovan Champion
2025-2026
1
Kosovan Super Cup Winner
2025-2026