Li Ang
#11

Li Ang

Wuhan Three Towns Chinese Football Super League
Quốc tịch CHN
Ngày sinh 15/09/1993 (32 tuổi)
Chiều cao 1.88 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 100K
32
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
88 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
11
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 41 Sút 71 Chuyền 63 Rê bóng 65 Phòng ngự 55 Thể lực 57 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

14Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
572Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác80%
  • Sút / trận0.4
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích50%
  • Phạm lỗi / trận0.4
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Dalian Yingbo 2026 - Nay
  • Wuhan Three Towns 2026 - 2026
  • Wuhan Three Towns 2026 - 2026
  • Dalian Yingbo 2026 - 2026
  • Shanghai Port 2021 - 2026

Thông tin khác

  • Tên đầy đủLi Ang
  • Quốc tịchCHN
  • Ngày sinh15/09/1993
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Wuhan Three Towns31/12/2026
  • Giá trị thị trường100K

Thành tích nổi bật

4
Chinese champion
2025, 2024, 2023, 2020
2
Chinese cup winner
2024, 2015
2
AFC Champions League participant
2016-2017, 2015-2016
Trận đấu14
Đá chính8
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu572
Sút6
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền254
Chuyền chính xác203
Chuyền quyết định0
Rê bóng2
Rê bóng thành công0
Tắc bóng9
Cắt bóng6
Phá bóng38
Tranh chấp48
Thắng tranh chấp27
Không chiến thắng15
Phạm lỗi6
Bị phạm lỗi3
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Dalian Yingbo
    12/2026 → Hiện tại
  • Wuhan Three Towns
    06/2026 → 12/2026
  • Wuhan Three Towns
    06/2026 → 06/2026
  • Dalian Yingbo
    01/2026 → 06/2026
  • Shanghai Port
    03/2021 → 01/2026
  • Jiangsu Suning FC(1994-2021)
    12/2013 → 03/2021
  • Jiangsu Suning U19
    12/2012 → 12/2013
  • Jiangsu Suning U19
    12/2012 → 12/2012
4
Chinese champion
2025, 2024, 2023, 2020
2
Chinese cup winner
2024, 2015
2
AFC Champions League participant
2016-2017, 2015-2016