Levente Babos
#4

Levente Babos

Budapesti VSC - Zugló Merkantil Bank Liga
Quốc tịch HUN
Ngày sinh 16/01/2004 (22 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 125K €
22
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
4
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

3Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Budapesti VSC - Zugló 2026 - Nay
  • Ujpest FC 2026 - 2026
  • BVSC Zuglo 2026 - 2026
  • Ujpest FC 2025 - 2026
  • Diosgyor VTK 2025 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủLevente Babos
  • Quốc tịchHUN
  • Ngày sinh16/01/2004
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Budapesti VSC - Zugló19/07/2026
  • Giá trị thị trường125K €
Trận đấu3
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Budapesti VSC - Zugló
    07/2026 → Hiện tại
  • Ujpest FC
    06/2026 → 07/2026
  • BVSC Zuglo
    01/2026 → 06/2026
  • Ujpest FC
    12/2025 → 01/2026
  • Diosgyor VTK
    07/2025 → 12/2025
  • Ujpest FC
    07/2024 → 07/2025
  • Puskas Akademia FC
    06/2024 → 07/2024
  • Csakvari TK
    06/2023 → 06/2024
  • Puskas Akademia FC
    12/2022 → 06/2023
  • Puskás Akadémia FC II
    12/2021 → 12/2022
  • Puskás Akadémia FC U19
    06/2021 → 12/2021
  • Puskás Akadémia FC U17
    06/2020 → 06/2021
  • Puskás Akadémia FC Youth
    08/2017 → 06/2020

Chưa có danh hiệu.