#10
Leonardo Bittencourt
SV Werder Bremen
Bundesliga
Quốc tịch
GER
GER Ngày sinh
19/12/1993 (32 tuổi)
Chiều cao
1.71 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
900K €
32
Tuổi
1.71 m
Chiều cao
63 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Phòng ngự
Điểm yếu
Sút, Thể lực
Thống kê mùa giải
24Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
616Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác85%
- Sút / trận0.3
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Free player 2026 - Nay
- SV Werder Bremen 2020 - 2026
- TSG Hoffenheim 2020 - 2020
- SV Werder Bremen 2019 - 2020
- TSG Hoffenheim 2018 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủLeonardo Bittencourt
- Quốc tịchGER
- Ngày sinh19/12/1993
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập SV Werder Bremen30/06/2026
- Giá trị thị trường900K €
Thành tích nổi bật
2
Champions League participant
2018-2019, 2012-2013
2
German Super Cup runner-up
2013-2014, 2012-2013
1
Europa League participant
2017-2018
1
European Under-21 participant
2015
1
Champions League runner-up
2012-2013
1
German Bundesliga runner-up
2012-2013
Trận đấu24
Đá chính5
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu616
Sút7
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền437
Chuyền chính xác373
Chuyền quyết định5
Rê bóng8
Rê bóng thành công3
Tắc bóng16
Cắt bóng8
Phá bóng10
Tranh chấp61
Thắng tranh chấp36
Không chiến thắng6
Phạm lỗi7
Bị phạm lỗi11
Việt vị0
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
-
Free player
-
SV Werder Bremen
-
TSG Hoffenheim
-
SV Werder Bremen
-
TSG Hoffenheim
-
FC Köln
-
Hannover 96
-
Borussia Dortmund
-
Energie Cottbus
-
Energie Cottbus U19
-
Energie Cottbus U17
-
Energie Cottbus U17
2
Champions League participant
2018-2019, 2012-2013
2
German Super Cup runner-up
2013-2014, 2012-2013
1
Europa League participant
2017-2018
1
European Under-21 participant
2015
1
Champions League runner-up
2012-2013
1
German Bundesliga runner-up
2012-2013
