#31
Leon Bailey
Aston Villa
Ngoại hạng anh
Quốc tịch
JAM
JAM Ngày sinh
09/08/1997 (28 tuổi)
Chiều cao
1.81 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
14.0M €
28
Tuổi
1.81 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
31
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Tốc độ, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Phòng ngự
Thống kê mùa giải
16Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
452Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác77%
- Sút / trận0.5
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích13%
- Phạm lỗi / trận0.4
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Aston Villa 2026 - Nay
- AS Roma 2025 - 2026
- Aston Villa 2021 - 2025
- Bayer 04 Leverkusen 2017 - 2021
- Racing Genk 2015 - 2017
Thông tin khác
- Tên đầy đủLeon Bailey
- Quốc tịchJAM
- Ngày sinh09/08/1997
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Aston Villa20/01/2026
- Giá trị thị trường14.0M €
Thành tích nổi bật
5
Europa League participant
2025-2026, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2016-2017
4
Gold Cup participant
2025, 2023, 2021, 2019
3
Champions League participant
2024-2025, 2019-2020, 2016-2017
1
Europa League Winner
2025-2026
1
Conference League participant
2023-2024
1
German cup runner-up
2019-2020
Trận đấu16
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu452
Sút8
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền139
Chuyền chính xác107
Chuyền quyết định12
Rê bóng26
Rê bóng thành công5
Tắc bóng10
Cắt bóng3
Phá bóng4
Tranh chấp71
Thắng tranh chấp24
Không chiến thắng4
Phạm lỗi6
Bị phạm lỗi5
Việt vị1
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Aston Villa
-
AS Roma
-
Aston Villa
-
Bayer 04 Leverkusen
-
Racing Genk
-
Racing Genk
-
AS Trencin U19
-
AS Trencin U19
-
USK Anif Youth
5
Europa League participant
2025-2026, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2016-2017
4
Gold Cup participant
2025, 2023, 2021, 2019
3
Champions League participant
2024-2025, 2019-2020, 2016-2017
1
Europa League Winner
2025-2026
1
Conference League participant
2023-2024
1
German cup runner-up
2019-2020
1
Best young player
2016
