Léo Cordeiro
#22

Léo Cordeiro

Ural Yekaterinburg Russian First League
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 27/09/1995 (31 tuổi)
Chiều cao 1.75 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 700K €
31
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
22
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 40 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

19Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
432Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.05
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Ural Yekaterinburg 2025 - Nay
  • CF Estrela Amadora SAD 2023 - 2025
  • CD Mafra 2022 - 2023
  • Vilafranquense 2020 - 2022
  • Gil Vicente 2020 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủLéo Cordeiro
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh27/09/1995
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Ural Yekaterinburg03/08/2025
  • Giá trị thị trường700K €
Trận đấu19
Đá chính15
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu432
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • Ural Yekaterinburg
    08/2025 → Hiện tại
  • CF Estrela Amadora SAD
    07/2023 → 08/2025
  • CD Mafra
    08/2022 → 07/2023
  • Vilafranquense
    08/2020 → 08/2022
  • Gil Vicente
    08/2020 → 08/2020
  • Lusitânia FC Lourosa
    01/2020 → 08/2020
  • Gil Vicente
    06/2019 → 01/2020
  • SC Espinho
    06/2017 → 06/2019
  • Clube Atlético Tricordiano (MG)
    12/2016 → 06/2017
  • Agua Santa SP Youth
    12/2015 → 12/2016

Chưa có danh hiệu.