Lemouya Goudiaby
#14

Lemouya Goudiaby

Voltigeurs Chateaubriant French Championnat National 2
Quốc tịch SEN
Ngày sinh 09/01/1997 (29 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 290K €
29
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
14
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 38 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

21Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
335Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.05
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Voltigeurs Chateaubriant 2022 - Nay
  • Andrezieux 2020 - 2022
  • Royal Union Tubize-Braine 2018 - 2020
  • Royal Union Tubize-Braine 2018 - 2018
  • Metz 2017 - 2018

Thông tin khác

  • Tên đầy đủLemouya Goudiaby
  • Quốc tịchSEN
  • Ngày sinh09/01/1997
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Voltigeurs Chateaubriant24/07/2022
  • Giá trị thị trường290K €
Trận đấu21
Đá chính13
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu335
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Voltigeurs Chateaubriant
    07/2022 → Hiện tại
  • Andrezieux
    07/2020 → 07/2022
  • Royal Union Tubize-Braine
    07/2018 → 07/2020
  • Royal Union Tubize-Braine
    07/2018 → 07/2018
  • Metz
    07/2017 → 07/2018
  • Metz
    07/2017 → 07/2017
  • FC Metz B
    07/2016 → 07/2017
  • Metz B
    06/2016 → 07/2016

Chưa có danh hiệu.