Leicy Santos
#10

Leicy Santos

Quốc tịch
Ngày sinh 16/05/1996 (30 tuổi)
Chiều cao 1.60 m
Vị trí
Chân thuận
Giá trị
30
Tuổi
1.60 m
Chiều cao
52 kg
Cân nặng
Vị trí chính
10
Số áo

Chỉ số tổng quan

60 Tốc độ 51 Sút 84 Chuyền 80 Rê bóng 64 Phòng ngự 63 Thể lực 67 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Phòng ngự
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

12Trận đấu
4Bàn thắng
3Kiến tạo
964Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.33
  • Tỉ lệ chuyền chính xác78%
  • Sút / trận2.2
  • Rê bóng thành công / trận1.3
  • Tỉ lệ sút trúng đích46%
  • Phạm lỗi / trận0.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

Chưa có dữ liệu sự nghiệp.

Thông tin khác

  • Tên đầy đủLeicy Santos
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh16/05/1996
  • Vị trí
  • Chân thuận
  • Giá trị thị trường

Thành tích nổi bật

1
Copa de la Reina winner
2022-2023
1
CONMEBOL Copa America Femenina runner-up
2022
1
Trofeo Ramon de Carranza winner
2022
1
Supercopa Femenina runner-up
2021-2022
1
Supercopa Femenina winner
2020-2021
1
Women's Pan American Games winner
2019
Trận đấu12
Đá chính11
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu964
Sút26
Sút trúng đích12
Cơ hội lớn tạo ra4
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền512
Chuyền chính xác401
Chuyền quyết định17
Rê bóng22
Rê bóng thành công15
Tắc bóng23
Cắt bóng4
Phá bóng2
Tranh chấp103
Thắng tranh chấp56
Không chiến thắng2
Phạm lỗi4
Bị phạm lỗi16
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0

Chưa có dữ liệu sự nghiệp.

1
Copa de la Reina winner
2022-2023
1
CONMEBOL Copa America Femenina runner-up
2022
1
Trofeo Ramon de Carranza winner
2022
1
Supercopa Femenina runner-up
2021-2022
1
Supercopa Femenina winner
2020-2021
1
Women's Pan American Games winner
2019
1
Women's Pan American Games runner-up
2015
1
CAC Women's Games runner-up
2014