Lee Gwangin
#22

Lee Gwangin

TSV Steinbach Haiger German Regionalliga
Quốc tịch
Ngày sinh 01/07/2001 (24 tuổi)
Chiều cao 1.75 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
24
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
22
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 58 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 41 Thể lực 41 OVR
Điểm mạnh Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

24Trận đấu
10Bàn thắng
0Kiến tạo
772Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.42
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • TSV Steinbach Haiger 2025 - Nay
  • FSV Frankfurt 2024 - 2025
  • St Pauli II 2022 - 2024
  • CD Mafra 2022 - 2022
  • St Pauli II 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủLee Gwangin
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh01/07/2001
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập TSV Steinbach Haiger11/07/2025
  • Giá trị thị trường150K €
Trận đấu24
Đá chính16
Bàn thắng10
Phạt đền1
Kiến tạo0
Phút thi đấu772
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • TSV Steinbach Haiger
    07/2025 → Hiện tại
  • FSV Frankfurt
    07/2024 → 07/2025
  • St Pauli II
    06/2022 → 07/2024
  • CD Mafra
    06/2022 → 06/2022
  • St Pauli II
    01/2022 → 06/2022
  • CD Mafra
    06/2020 → 01/2022
  • CD Mafra U19
    12/2019 → 06/2020
  • Yeongdeungpo Technical High School
    12/2017 → 12/2019
  • Suwon Samsung Bluewings U18
    12/2016 → 12/2017
  • Paju City U15
    12/2015 → 12/2016

Chưa có danh hiệu.