Layvin Kurzawa
#3

Layvin Kurzawa

Persib Bandung Indonesian Super League
Quốc tịch FRA
Ngày sinh 04/09/1992 (34 tuổi)
Chiều cao 1.82 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 600K €
34
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
3
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 36 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

9Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
107Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Persib Bandung 2026 - Nay
  • Free player 2025 - 2026
  • Boavista FC 2025 - 2025
  • Free player 2024 - 2025
  • Paris Saint Germain 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủLayvin Kurzawa
  • Quốc tịchFRA
  • Ngày sinh04/09/1992
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Persib Bandung24/01/2026
  • Giá trị thị trường600K €

Thành tích nổi bật

8
Champions League participant
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015
6
French Super Cup winner
2023-2024, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017
5
French champion
2023-2024, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2015-2016
5
French cup winner
2020-2021, 2019-2020, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016
4
French league cup winner
2019-2020, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016
1
Indonesian Champion
2025-2026
Trận đấu9
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu107
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Persib Bandung
    01/2026 → Hiện tại
  • Free player
    06/2025 → 01/2026
  • Boavista FC
    02/2025 → 06/2025
  • Free player
    06/2024 → 02/2025
  • Paris Saint Germain
    06/2023 → 06/2024
  • Fulham
    08/2022 → 06/2023
  • Paris Saint Germain
    08/2015 → 08/2022 25.0M €
  • AS Monaco
    06/2010 → 08/2015
  • Monaco U21
    06/2009 → 06/2010
  • Monaco U19
    06/2008 → 06/2009
  • AS Monaco U17
    06/2007 → 06/2008
8
Champions League participant
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015
6
French Super Cup winner
2023-2024, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017
5
French champion
2023-2024, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2015-2016
5
French cup winner
2020-2021, 2019-2020, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016
4
French league cup winner
2019-2020, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016
1
Indonesian Champion
2025-2026
1
International Champions Cup winner
2016
1
French 2nd tier champion
2012-2013