Landu
#0

Landu

Interclube Luanda Angolan Girabola League
Quốc tịch ANG
Ngày sinh 04/01/1990 (36 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 315K €
36
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Onze Bravos do Maquis 2024 - Nay
  • FC Onze Bravos do Maquis 2024 - 2024
  • Kabuscorp SC do Palanca 2023 - 2024
  • Kabuscorp SC do Palanca 2023 - 2023
  • FC Onze Bravos do Maquis 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủLandu
  • Quốc tịchANG
  • Ngày sinh04/01/1990
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Interclube Luanda10/08/2024
  • Giá trị thị trường315K €

Thành tích nổi bật

2
Africa Cup participant
2019, 2013

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • FC Onze Bravos do Maquis
    08/2024 → Hiện tại
  • FC Onze Bravos do Maquis
    08/2024 → 08/2024
  • Kabuscorp SC do Palanca
    07/2023 → 08/2024
  • Kabuscorp SC do Palanca
    06/2023 → 07/2023
  • FC Onze Bravos do Maquis
    07/2022 → 06/2023
  • FC Onze Bravos do Maquis
    06/2022 → 07/2022
  • AS Vita Club Kinshasa
    09/2020 → 06/2022
  • AS Vita Club Kinshasa
    09/2020 → 09/2020
  • FC Onze Bravos do Maquis
    07/2019 → 09/2020
  • FC Onze Bravos do Maquis
    06/2019 → 07/2019
  • Interclube Luanda
    07/2018 → 06/2019
  • GD Interclube Luanda
    12/2017 → 07/2018
  • GD Interclube Luanda
    12/2017 → 12/2017
  • Recreativo do Libolo
    07/2011 → 12/2017
  • Recreativo do Libolo
    06/2011 → 07/2011
2
Africa Cup participant
2019, 2013