#80
Lamine Diaby Fadiga
Rakow Czestochowa
PKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Quốc tịch
GUI
GUI Ngày sinh
19/01/2001 (25 tuổi)
Chiều cao
1.88 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
3.0M €
25
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
80
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Tốc độ, Phòng ngự
Điểm yếu
Sút, Chuyền
Thống kê mùa giải
29Trận đấu
7Bàn thắng
4Kiến tạo
1,388Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.24
- Tỉ lệ chuyền chính xác70%
- Sút / trận2.2
- Rê bóng thành công / trận1.1
- Tỉ lệ sút trúng đích33%
- Phạm lỗi / trận0.9
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Rakow Czestochowa 2025 - Nay
- Jagiellonia Bialystok 2024 - 2025
- Paris FC 2023 - 2024
- FC Eindhoven 2022 - 2023
- Paris FC 2019 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủLamine Diaby Fadiga
- Quốc tịchGUI
- Ngày sinh19/01/2001
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Rakow Czestochowa30/06/2025
- Giá trị thị trường3.0M €
Thành tích nổi bật
2
Conference League participant
2025-2026, 2024-2025
1
Polish Super Cup winner
2024-2025
1
Europa League participant
2017-2018
Trận đấu29
Đá chính15
Bàn thắng7
Phạt đền1
Kiến tạo4
Phút thi đấu1,388
Sút63
Sút trúng đích21
Cơ hội lớn tạo ra4
Cơ hội lớn bỏ lỡ8
Đường chuyền282
Chuyền chính xác198
Chuyền quyết định14
Rê bóng68
Rê bóng thành công32
Tắc bóng31
Cắt bóng8
Phá bóng6
Tranh chấp247
Thắng tranh chấp127
Không chiến thắng37
Phạm lỗi27
Bị phạm lỗi28
Việt vị2
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
Rakow Czestochowa
-
Jagiellonia Bialystok
-
Paris FC
-
FC Eindhoven
-
Paris FC
-
OGC Nice
-
OGC Nice
-
OGC Nice B
-
OGC Nice B
-
OGC Nice U17
-
OGC Nice U17
-
OGC Nice Youth
-
AS Cannes Youth
2
Conference League participant
2025-2026, 2024-2025
1
Polish Super Cup winner
2024-2025
1
Europa League participant
2017-2018
