#14
Ladislav Krejčí
FK Teplice
Czech Chance Liga
Quốc tịch
CZE
CZE Ngày sinh
05/07/1992 (34 tuổi)
Chiều cao
1.78 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
100K €
34
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
14
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
7Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
123Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác83%
- Sút / trận0.3
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích50%
- Phạm lỗi / trận0.6
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Teplice 2025 - Nay
- Hradec Kralove 2023 - 2025
- Sparta Praha 2020 - 2023
- Bologna 2016 - 2020
- Sparta Praha 2009 - 2016
Thông tin khác
- Tên đầy đủLadislav Krejčí
- Quốc tịchCZE
- Ngày sinh05/07/1992
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập FK Teplice20/01/2025
- Giá trị thị trường100K €
Thành tích nổi bật
6
Europa League participant
2021-2022, 2020-2021, 2015-2016, 2014-2015, 2012-2013, 2010-2011
2
Czech champion
2013-2014, 2009-2010
1
Conference League participant
2021-2022
1
Euro participant
2016
1
European Under-21 participant
2015
1
Czech cup winner
2013-2014
Trận đấu7
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu123
Sút2
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền36
Chuyền chính xác30
Chuyền quyết định0
Rê bóng1
Rê bóng thành công1
Tắc bóng3
Cắt bóng0
Phá bóng3
Tranh chấp11
Thắng tranh chấp6
Không chiến thắng1
Phạm lỗi4
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Teplice
-
Hradec Kralove
-
Sparta Praha
-
Bologna
-
Sparta Praha
-
Sparta Praha B
-
Sparta Praha U19
-
Sparta Praha U19
-
Sparta Praha (Youth)
-
AC Sparta Prague Youth
6
Europa League participant
2021-2022, 2020-2021, 2015-2016, 2014-2015, 2012-2013, 2010-2011
2
Czech champion
2013-2014, 2009-2010
1
Conference League participant
2021-2022
1
Euro participant
2016
1
European Under-21 participant
2015
1
Czech cup winner
2013-2014
1
European Under-19 participant
2012
1
European Under-19 runner-up
2011
