Krzysztof Danielewicz
#7

Krzysztof Danielewicz

Slask Wroclaw II Poland Liga 2
Quốc tịch POL
Ngày sinh 26/07/1991 (35 tuổi)
Chiều cao 1.82 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 25K
35
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
7
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 53 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

5Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
450Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.2
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Slask Wroclaw II 2026 - Nay
  • Free player 2026 - 2026
  • Pogon Siedlce 2024 - 2026
  • Stal Rzeszow 2021 - 2024
  • Pogon Siedlce 2021 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKrzysztof Danielewicz
  • Quốc tịchPOL
  • Ngày sinh26/07/1991
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Slask Wroclaw II21/07/2026
  • Giá trị thị trường25K
Trận đấu5
Đá chính5
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu450
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Slask Wroclaw II
    07/2026 → Hiện tại
  • Free player
    06/2026 → 07/2026
  • Pogon Siedlce
    08/2024 → 06/2026
  • Stal Rzeszow
    07/2021 → 08/2024
  • Pogon Siedlce
    01/2021 → 07/2021
  • Miedz Legnica
    07/2020 → 01/2021
  • Warta Poznan
    02/2020 → 07/2020
  • Miedz Legnica
    06/2019 → 02/2020
  • Chojniczanka Chojnice
    07/2017 → 06/2019
  • Gornik Leczna
    06/2016 → 07/2017
  • Slask Wroclaw
    06/2016 → 06/2016
  • Gornik Leczna
    02/2016 → 06/2016
  • Slask Wroclaw
    08/2014 → 02/2016
  • Cracovia Krakow
    06/2012 → 08/2014 10K €
  • Zaglebie Lubin B
    06/2012 → 06/2012
  • Zaglebie Lubin B
    06/2012 → 06/2012
  • Ruch Radzionkow
    01/2012 → 06/2012
  • Ruch Radzionkow
    01/2012 → 01/2012
  • Zaglebie Lubin B
    12/2008 → 01/2012

Chưa có danh hiệu.