Kristopher Vida
#77

Kristopher Vida

Tatabanya Hungary Nemzeti Bajnoksug III
Quốc tịch HUN
Ngày sinh 23/06/1995 (31 tuổi)
Chiều cao 1.77 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
31
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
77
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • CSM Olimpia Satu Mare 2026 - Nay
  • Tatabányai SC 2024 - 2026
  • Kisvárda Master Good FC 2024 - 2024
  • Nyiregyhaza 2024 - 2024
  • Kisvárda Master Good FC 2022 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKristopher Vida
  • Quốc tịchHUN
  • Ngày sinh23/06/1995
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Tatabanya29/01/2026
  • Giá trị thị trường50K €

Thành tích nổi bật

1
Hungarian 2nd division champion
2023-2024

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • CSM Olimpia Satu Mare
    01/2026 → Hiện tại
  • Tatabányai SC
    07/2024 → 01/2026
  • Kisvárda Master Good FC
    06/2024 → 07/2024
  • Nyiregyhaza
    02/2024 → 06/2024
  • Kisvárda Master Good FC
    08/2022 → 02/2024
  • Piast Gliwice
    02/2020 → 08/2022 350K €
  • Dunajska Streda
    06/2016 → 02/2020
  • De Graafschap
    06/2014 → 06/2016
  • FC Twente Enschede Reserve
    06/2013 → 06/2014
  • FC Twente Enschede U19
    08/2011 → 06/2013
  • Budapest Honved-MFA U17
    08/2009 → 08/2011
  • Kubala Akadémia (Vasas Jugend)
    12/2007 → 08/2009
  • Fehérvár FC Youth
    08/2007 → 12/2007
1
Hungarian 2nd division champion
2023-2024