#7
Kristófer Konrádsson
Fram Reykjavik
Iceland Besta-deild karla
Quốc tịch
ISL
ISL Ngày sinh
31/03/1998 (29 tuổi)
Chiều cao
1.75 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
25K €
29
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
7
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
10Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
20Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.1
- Tỉ lệ chuyền chính xác88%
- Sút / trận0.2
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích50%
- Phạm lỗi / trận0.1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Fram Reykjavik 2025 - Nay
- Grindavik 2023 - 2025
- Stjarnan Gardabaer 2023 - 2023
- Leiknir Reykjavik 2022 - 2023
- Stjarnan Gardabaer 2021 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủKristófer Konrádsson
- Quốc tịchISL
- Ngày sinh31/03/1998
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Fram Reykjavik04/02/2025
- Giá trị thị trường25K €
Thành tích nổi bật
1
Icelandic cup winner
2017-2018
1
Icelandic champion
2013-2014
Trận đấu10
Đá chính0
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu20
Sút2
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền16
Chuyền chính xác14
Chuyền quyết định1
Rê bóng1
Rê bóng thành công0
Tắc bóng3
Cắt bóng1
Phá bóng0
Tranh chấp9
Thắng tranh chấp4
Không chiến thắng1
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Fram Reykjavik
-
Grindavik
-
Stjarnan Gardabaer
-
Leiknir Reykjavik
-
Stjarnan Gardabaer
-
Boston College Eagles (Boston College)
-
Stjarnan Gardabaer
-
Boston College Eagles (Boston College)
-
Stjarnan Gardabaer
-
Boston College Eagles (Boston College)
-
KF Gardabaer
-
Stjarnan Gardabaer
-
Boston College Eagles (Boston College)
-
Throttur Reykjavik
-
Stjarnan Gardabaer
1
Icelandic cup winner
2017-2018
1
Icelandic champion
2013-2014
