Kreshnik Uka
#0

Kreshnik Uka

Malisheva Kosovo Superliga
Quốc tịch
Ngày sinh 07/01/1995 (31 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 250K
31
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 76 Sút 37 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 52 Thể lực 46 OVR
Điểm mạnh Sút, Thể lực, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

27Trận đấu
20Bàn thắng
2Kiến tạo
2,340Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.74
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Malisheva 2026 - Nay
  • KF Drenica Skenderaj 2024 - 2026
  • Prishtina 2022 - 2024
  • KF Drenica Skenderaj 2021 - 2022
  • Prishtina 2019 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKreshnik Uka
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh07/01/1995
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Malisheva30/06/2026
  • Giá trị thị trường250K

Thành tích nổi bật

2
Kosovo Cup Winner
2023, 2020
1
Top scorer
2025-2026
1
Kosovan Super Cup Winner
2023-2024
1
Kosovan Champion
2020-2021
Trận đấu27
Đá chính0
Bàn thắng20
Phạt đền5
Kiến tạo2
Phút thi đấu2,340
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Malisheva
    06/2026 → Hiện tại
  • KF Drenica Skenderaj
    06/2024 → 06/2026
  • Prishtina
    06/2022 → 06/2024
  • KF Drenica Skenderaj
    01/2021 → 06/2022
  • Prishtina
    06/2019 → 01/2021
  • KF Drenica Skenderaj
    06/2013 → 06/2019
2
Kosovo Cup Winner
2023, 2020
1
Top scorer
2025-2026
1
Kosovan Super Cup Winner
2023-2024
1
Kosovan Champion
2020-2021