Kouadio Yann Kouakou
#25

Kouadio Yann Kouakou

Quốc tịch MAW
Ngày sinh 17/08/1999 (27 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
27
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
25
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FK Akademija Pandev Brera Strumica 2026 - Nay
  • FK Akademija Pandev Brera Strumica 2026 - 2026
  • Europa Point 2025 - 2026
  • Europa Point 2025 - 2025
  • CSU Alba Iulia 2025 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKouadio Yann Kouakou
  • Quốc tịchMAW
  • Ngày sinh17/08/1999
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FK Akademija Pandev Brera Strumica29/01/2026
  • Giá trị thị trường50K €

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • FK Akademija Pandev Brera Strumica
    01/2026 → Hiện tại
  • FK Akademija Pandev Brera Strumica
    01/2026 → 01/2026
  • Europa Point
    07/2025 → 01/2026
  • Europa Point
    06/2025 → 07/2025
  • CSU Alba Iulia
    01/2025 → 06/2025
  • CSU Alba Iulia
    01/2025 → 01/2025
  • Kiruna FF
    01/2024 → 01/2025
  • Kiruna FF
    12/2023 → 01/2024
  • FCD LMM Montemiletto
    01/2023 → 12/2023
  • FCD LMM Montemiletto
    12/2022 → 01/2023
  • Penya Encarnada
    11/2022 → 12/2022
  • Penya Encarnada
    10/2022 → 11/2022
  • Free player
    07/2022 → 10/2022
  • Free player
    06/2022 → 07/2022
  • LZS Starowice Dolne
    01/2022 → 06/2022
  • LZS Starowice Dolne
    01/2022 → 01/2022
  • Red Star FC B
    07/2020 → 01/2022
  • Red Star FC B
    06/2020 → 07/2020
  • SD Huesca B
    07/2018 → 06/2020
  • SD Huesca B
    06/2018 → 07/2018

Chưa có danh hiệu.