#9
Komnen Andrić
Torpedo Kutaisi
Georgia Erovnuli Liga
Quốc tịch
SRB
SRB Ngày sinh
01/07/1995 (30 tuổi)
Chiều cao
1.89 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
600K €
30
Tuổi
1.89 m
Chiều cao
85 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Tốc độ, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
19Trận đấu
8Bàn thắng
2Kiến tạo
83Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.42
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Rijeka 2026 - Nay
- Torpedo Kutaisi 2025 - 2026
- Rijeka 2025 - 2025
- NK Lokomotiva Zagreb 2025 - 2025
- Rijeka 2024 - 2025
Thông tin khác
- Tên đầy đủKomnen Andrić
- Quốc tịchSRB
- Ngày sinh01/07/1995
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập Torpedo Kutaisi29/06/2026
- Giá trị thị trường600K €
Thành tích nổi bật
3
Croatian champion
2024-2025, 2021-2022, 2018-2019
2
Europa League participant
2021-2022, 2018-2019
1
Croatian cup winner
2024-2025
Trận đấu19
Đá chính19
Bàn thắng8
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu83
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
Rijeka
-
Torpedo Kutaisi
-
Rijeka
-
NK Lokomotiva Zagreb
-
Rijeka
-
Clermont
-
Dinamo Zagreb
-
FC Ufa
-
Dinamo Zagreb
-
Zapresic
-
Dinamo Zagreb
-
Zapresic
-
CF Os Belenenses
-
Zapresic
-
CF Os Belenenses
-
FK Zalgiris Vilnius
-
CF Os Belenenses
-
OFK Beograd
-
Radnicki 1923 Kragujevac
3
Croatian champion
2024-2025, 2021-2022, 2018-2019
2
Europa League participant
2021-2022, 2018-2019
1
Croatian cup winner
2024-2025
