Koki Matsuzawa
#29

Koki Matsuzawa

Quốc tịch JPN
Ngày sinh 03/04/1992 (34 tuổi)
Chiều cao 1.82 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 25K €
34
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
29
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 63 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 36 Thể lực 42 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

8Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
55Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác62%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Vegalta Sendai 2024 - Nay
  • Tokushima Vortis 2024 - 2024
  • Vegalta Sendai 2023 - 2024
  • Tokushima Vortis 2017 - 2023
  • Vissel Kobe 2015 - 2017

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKoki Matsuzawa
  • Quốc tịchJPN
  • Ngày sinh03/04/1992
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Vegalta Sendai31/01/2024
  • Giá trị thị trường25K €

Thành tích nổi bật

2
J2/J3 100 Year Vision League Champion
2026, 2025-2026
2
Under-17 World Cup participant
2010, 2009
1
Japanese second league Champion
2019-2020
Trận đấu8
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu55
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền21
Chuyền chính xác13
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng2
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Vegalta Sendai
    01/2024 → Hiện tại
  • Tokushima Vortis
    01/2024 → 01/2024
  • Vegalta Sendai
    03/2023 → 01/2024
  • Tokushima Vortis
    01/2017 → 03/2023
  • Vissel Kobe
    01/2015 → 01/2017
  • Waseda University
    01/2013 → 01/2015
  • JEF United Ichihara Chiba
    08/2012 → 01/2013
  • Waseda University
    03/2011 → 08/2012
2
J2/J3 100 Year Vision League Champion
2026, 2025-2026
2
Under-17 World Cup participant
2010, 2009
1
Japanese second league Champion
2019-2020