#28
Koki Machida
TSG Hoffenheim
Bundesliga
Quốc tịch
JPN
JPN Ngày sinh
25/08/1997 (28 tuổi)
Chiều cao
1.90 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
6.0M €
28
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
84 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
28
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
44Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác89%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận2
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- TSG Hoffenheim 2025 - Nay
- Union Saint-Gilloise 2023 - 2025
- Kashima Antlers 2023 - 2023
- Union Saint-Gilloise 2022 - 2023
- Kashima Antlers 2016 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủKoki Machida
- Quốc tịchJPN
- Ngày sinh25/08/1997
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập TSG Hoffenheim30/06/2025
- Giá trị thị trường6.0M €
Thành tích nổi bật
3
Europa League participant
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023
3
AFC Champions League participant
2018-2019, 2017-2018, 2016-2017
1
Belgian champion
2024-2025
1
Belgian Supercup Winner
2024-2025
1
Belgian cup winner
2024
1
Conference League participant
2023-2024
Trận đấu1
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu44
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền36
Chuyền chính xác32
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng1
Phá bóng2
Tranh chấp6
Thắng tranh chấp2
Không chiến thắng1
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
TSG Hoffenheim
-
Union Saint-Gilloise
-
Kashima Antlers
-
Union Saint-Gilloise
-
Kashima Antlers
-
Kashima Antlers
3
Europa League participant
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023
3
AFC Champions League participant
2018-2019, 2017-2018, 2016-2017
1
Belgian champion
2024-2025
1
Belgian Supercup Winner
2024-2025
1
Belgian cup winner
2024
1
Conference League participant
2023-2024
1
Asian Cup participant
2022-2023
1
Olympics participant
2020-2021
1
FIFA Club World Cup participant
2019
1
AFC Champions League winner
2017-2018
1
Japanese Super Cup winner
2017
1
Japanese champion
2016
1
Japanese Prince Takamado U18 Champion
2015
