Kohei Kawata
#1

Kohei Kawata

Quốc tịch JPN
Ngày sinh 13/10/1987 (38 tuổi)
Chiều cao 1.84 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
38
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
73 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
1
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 40 Sút 59 Chuyền 78 Rê bóng 32 Phòng ngự 59 Thể lực 52 OVR
Điểm mạnh Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

32Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
2,880Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác51%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0.1
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Ventforet Kofu 2015 - Nay
  • Gamba Osaka 2014 - 2015
  • Ventforet Kofu 2013 - 2014
  • Gamba Osaka 2013 - 2013
  • Avispa Fukuoka 2012 - 2013

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKohei Kawata
  • Quốc tịchJPN
  • Ngày sinh13/10/1987
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Ventforet Kofu06/01/2015
  • Giá trị thị trường50K €

Thành tích nổi bật

2
AFC Champions League participant
2023-2024, 2009-2010
2
Japanese cup winner
2022, 2014
1
Japanese champion
2014
1
Japanese league cup winner
2014
Trận đấu32
Đá chính32
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu2,880
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền911
Chuyền chính xác465
Chuyền quyết định1
Rê bóng2
Rê bóng thành công2
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng24
Tranh chấp18
Thắng tranh chấp16
Không chiến thắng7
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi9
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Ventforet Kofu
    01/2015 → Hiện tại
  • Gamba Osaka
    01/2014 → 01/2015
  • Ventforet Kofu
    01/2013 → 01/2014
  • Gamba Osaka
    01/2013 → 01/2013
  • Avispa Fukuoka
    01/2012 → 01/2013
  • Gamba Osaka
    01/2010 → 01/2012
  • Fukuoka University
    01/2010 → 01/2010
  • Sagan Tosu
    01/2007 → 01/2010
2
AFC Champions League participant
2023-2024, 2009-2010
2
Japanese cup winner
2022, 2014
1
Japanese champion
2014
1
Japanese league cup winner
2014