Ko Tae-Won
#5

Ko Tae-Won

Cheonan City Korean K League 2
Quốc tịch KOR
Ngày sinh 10/05/1993 (33 tuổi)
Chiều cao 1.87 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 175K €
33
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
5
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 40 Sút 71 Chuyền 67 Rê bóng 51 Phòng ngự 59 Thể lực 56 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

3Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
261Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác79%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0.3
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận2.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Cheonan City 2026 - Nay
  • Jeonnam Dragons 2020 - 2026
  • Gimcheon Sangmu Football Club 2018 - 2020
  • Jeonnam Dragons 2015 - 2018
  • Honam University 2011 - 2015

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKo Tae-Won
  • Quốc tịchKOR
  • Ngày sinh10/05/1993
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Cheonan City15/01/2026
  • Giá trị thị trường175K €

Thành tích nổi bật

1
AFC Champions League participant
2021-2022
1
South Korean Cup Winner
2020-2021
Trận đấu3
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu261
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền141
Chuyền chính xác112
Chuyền quyết định0
Rê bóng1
Rê bóng thành công1
Tắc bóng13
Cắt bóng3
Phá bóng11
Tranh chấp37
Thắng tranh chấp24
Không chiến thắng5
Phạm lỗi7
Bị phạm lỗi5
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Cheonan City
    01/2026 → Hiện tại
  • Jeonnam Dragons
    01/2020 → 01/2026
  • Gimcheon Sangmu Football Club
    05/2018 → 01/2020
  • Jeonnam Dragons
    12/2015 → 05/2018
  • Honam University
    12/2011 → 12/2015
  • Incheon Hitech High School
    12/2008 → 12/2011
  • Mansu Middle School
    12/2005 → 12/2008
1
AFC Champions League participant
2021-2022
1
South Korean Cup Winner
2020-2021