Klisman Cake
#5

Klisman Cake

Akhmat Grozny Russian Premier League
Quốc tịch ALB
Ngày sinh 02/05/1999 (27 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 1.5M
27
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
5
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 40 Sút 75 Chuyền 66 Rê bóng 74 Phòng ngự 56 Thể lực 60 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

5Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
450Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác88%
  • Sút / trận0.2
  • Rê bóng thành công / trận0.4
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.2
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Akhmat Grozny 2026 - Nay
  • Shkendija Tetovo 2022 - 2026
  • FC Struga 2019 - 2022
  • KF Tirana 2017 - 2019
  • KF Tirana U19 2016 - 2017

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKlisman Cake
  • Quốc tịchALB
  • Ngày sinh02/05/1999
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Akhmat Grozny09/01/2026
  • Giá trị thị trường1.5M

Thành tích nổi bật

1
Conference League participant
2025-2026
1
Macedonian champion
2024-2025
1
Albanian Cup winner
2016-2017
Trận đấu5
Đá chính5
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu450
Sút1
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền198
Chuyền chính xác175
Chuyền quyết định0
Rê bóng2
Rê bóng thành công2
Tắc bóng8
Cắt bóng13
Phá bóng32
Tranh chấp22
Thắng tranh chấp13
Không chiến thắng2
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Akhmat Grozny
    01/2026 → Hiện tại 400K €
  • Shkendija Tetovo
    01/2022 → 01/2026 80K €
  • FC Struga
    08/2019 → 01/2022
  • KF Tirana
    01/2017 → 08/2019
  • KF Tirana U19
    06/2016 → 01/2017
  • KF Tirana U17
    06/2014 → 06/2016
  • KF Tirana U15
    06/2013 → 06/2014
1
Conference League participant
2025-2026
1
Macedonian champion
2024-2025
1
Albanian Cup winner
2016-2017