Klejdi Daci
#7

Klejdi Daci

Teuta Durres Albanian Super league
Quốc tịch ALB
Ngày sinh 22/04/1999 (27 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 200K €
27
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
7
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 45 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 42 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

16Trận đấu
3Bàn thắng
0Kiến tạo
588Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.19
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Teuta Durres 2026 - Nay
  • FC OKMK Olmaliq 2025 - 2026
  • FK Kokand 1912 2025 - 2025
  • FC OKMK Olmaliq 2024 - 2025
  • Teuta Durres 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKlejdi Daci
  • Quốc tịchALB
  • Ngày sinh22/04/1999
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Teuta Durres11/01/2026
  • Giá trị thị trường200K €
Trận đấu16
Đá chính9
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu588
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Teuta Durres
    01/2026 → Hiện tại
  • FC OKMK Olmaliq
    12/2025 → 01/2026
  • FK Kokand 1912
    07/2025 → 12/2025
  • FC OKMK Olmaliq
    07/2024 → 07/2025 46K €
  • Teuta Durres
    01/2023 → 07/2024
  • KS Perparimi Kukesi
    06/2022 → 01/2023
  • Teuta Durres
    01/2022 → 06/2022
  • KS Perparimi Kukesi
    06/2021 → 01/2022
  • Kastrioti Kruje
    09/2019 → 06/2021
  • FK Partizani B
    06/2018 → 09/2019
  • FK Partizani U19
    06/2016 → 06/2018

Chưa có danh hiệu.