#99
Kirill Morozov
Chernomorets Novorossijsk
Russian First League
Quốc tịch
RUS
RUS Ngày sinh
11/04/1995 (32 tuổi)
Chiều cao
1.84 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
150K €
32
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
99
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
30Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
575Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Chernomorets Novorossijsk 2025 - Nay
- Neftekhimik Nizhnekamsk 2023 - 2025
- Volga Nizhny Novgorod 2022 - 2023
- FK Irtysh Omsk 2019 - 2022
- Tyumen 2019 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủKirill Morozov
- Quốc tịchRUS
- Ngày sinh11/04/1995
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Chernomorets Novorossijsk30/06/2025
- Giá trị thị trường150K €
Trận đấu30
Đá chính29
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu575
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
-
Chernomorets Novorossijsk
-
Neftekhimik Nizhnekamsk
-
Volga Nizhny Novgorod
-
FK Irtysh Omsk
-
Tyumen
-
FK Irtysh Omsk
-
DFK Dainava Alytus
-
FK Yelets
-
Rodina Moscow
-
FK Yelets
-
Free player
-
Zenit Izhevsk
-
FK Krasnodar 2
-
Afips Afipskiy (-2018)
-
FK Krasnodar 2
-
FK Krasnodar Youth
-
Akademia FC Krasnodar U17
Chưa có danh hiệu.
